Custom là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khi dịch sang tiếng Việt. Trong thời trang, sự tùy biến có một ý nghĩa khác. Cùng bài viếti giải thích cụ thể về Custom là gì qua nhé!

1. Custom là gì

1.1 Custom là gì?

Thói quen là một thói quen, một thói quen phổ biến. Thói quen là hành vi theo thói quen của một cá nhân hoặc một nhóm người. Đồng thời, hải quan cũng nắm được việc thay đổi theo nguyện vọng của chủ xe. Đây là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật ô tô.

custom-la-gi-link-1-a6-naganumavietnam-com-vn

1.2. Custom là gì trong game?

Tùy chỉnh trong trò chơi như không gian riêng tư hoặc máy chủ bản đồ tùy chỉnh; chế độ trò chơi và số lượng người chơi. Chỉ những người có thông tin đăng nhập cụ thể mới có thể nhập.

custom-la-gi-link-1-a7-naganumavietnam-com-vn

1.3. Custom cho Sneaker là gì?

Custom for Sneaker là một khái niệm không còn quá xa vời đối với các tín đồ giày. Có thể nói, custom sneakers là một phương pháp custom giày, giúp làm mới đôi giày thông qua hình vẽ và thể hiện cá tính riêng của bạn.

custom-la-gi-link-1-a8-naganumavietnam-com-vn

1.4. Cách sử dụng custom là gì? Ví dụ

  • It is the custom in that country for women to marry young. Chính do tục lệ ở đất nước này mà phụ nữ phải kết hôn sớm.
  • It is not the practice here for women to appear on the street in shorts. Đó không phải là lệ thường ở dây khi phụ nữ mặc quần sọt trên đường phố.
  • Some African tribes had the practice of eating their enemies. Vài bộ lạc châu Phi có tập tục ăn thịt kẻ thù của họ.
  • It is the custom to take chocolates or fruit when visiting a patient in hospital. Đã thành thông lệ khi thăm bệnh là mua bánh kẹo hoặc trái cây để đi thăm người bệnh

2. Phân biệt habit và custom

2.1 Habit là gì?

Thói quen là một thói quen có xu hướng áp dụng cho một cá nhân và ám chỉ cùng một hành vi lặp đi lặp lại. Thói quen thường có nghĩa là tự phát, tự nguyện; không bị tác động bởi thế giới bên ngoài, một cách tự nhiên. Thói quen là một thói quen, và nó có thể xấu hoặc tốt.

custom-la-gi-link-1-a9-naganumavietnam-com-vn

Ví dụ:

  • He’s not in the habit of drinking a lot.
    Anh ta không có thói quen uống rượu nhiều.
  • I make a habit of never lending money to strangers.
    Tôi có thói quen không bao giờ cho người lạ mượn tiền.

2.2 Cách phân biệt habit và custom là gì?

Thói quen là việc lặp lại hành vi một cách tự nhiên, tự phát. Thói quen có nghĩa là một hành động được lặp đi lặp lại nhiều lần, không bị tác động bởi thế giới bên ngoài và hoàn toàn tự nhiên. Ví dụ:

  • My grandpa has a habit stroking his beard while taking.Ông tôi có thói quen vuốt râu trong khi nói chuyện)
  • If smoking was just a habit, then it would be easy to stop. (Nếu hút thuốc chỉ là một thói quen thì sẽ dễ dàng dứt bỏ)
  • I have to admit that I am a creature of habit. (Tôi phải thú nhận là tôi là người mà cuộc sống hàng ngày bị thói quen chi phối)

custom-la-gi-link-1-a10-naganumavietnam-com-vn

Custom có ​​nghĩa là tùy chỉnh. Đó là nội dung áp dụng cho cộng đồng, xã hội trong một hoàn cảnh hoặc thời điểm cụ thể trong năm.

  • It is the custom to give gifts at New Year time. (Người ta có phong tục tặng quà vào dịp năm mới)
  • UK customs say the truck was carrying drugs with a street value of over £3m. (Hải quan Anh cho biết chiếc xe tải chở ma túy có giá trị trên 3 triệu bảng Anh)
  • A man who was stopped at customs was found to have a quantity of plastic explosives in his case. (Một người đàn ông bị chặn lại tại hải quan đã được phát hiện có một lượng chất nổ dẻo trong trường hợp của anh ta.

Tóm lại, một thói quen là một thói quen có thể tốt hoặc xấu và đó là thói quen tự phát; một người thực hiện nó nhiều lần trước khi trở nên quen thuộc. Thói quen cũng có nghĩa là nghiện hoặc áo choàng. Về mặt phong tục tập quán, mọi hoạt động sống của con người đều được hình thành và ổn định trong quá trình lịch sử.

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu được thói quen là gì và biết Custom là gì và đâu là Habit.

Leave a comment

Your email address will not be published.